基價

jī jià cơ giá

Hán Việt: cơ giá · Pinyin: jī jià

Tổng quan

giá cố định: giá cơ bản

Cấu tạo: (cơ) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá cố định: giá cơ bản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算各个时期的平均物价指数时,用来作为基础的某一固定时期的物价;对外贸易中,根据双方协议,以商品的一定质量等级为基础所计算的价格;起步价:调整出租车公里~。

Eng

  • Cihui 基價 jījià* n. base price