基位 jī wèi · cơ vị Hán Việt: cơ vị · Pinyin: jī wèi Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 位 (vị)Pinyinjī wèiHán Việtcơ vịCấu tạo基 + 位 · cơ + vị nghĩa thành phần: cơ + vị