基佬

jī lǎo cơ lão

Hán Việt: cơ lão · Pinyin: jī lǎo

Tổng quan

(từ lóng) chàng trai đồng tính

Cấu tạo: (cơ) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) chàng trai đồng tính

Eng

  • CC-CEDICT (slang) gay guy
  • Cihui (slang) gay guy