基值 jī zhí · cơ trị Hán Việt: cơ trị · Pinyin: jī zhí Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 值 (trị)Pinyinjī zhíHán Việtcơ trịCấu tạo基 + 值 · cơ + trị nghĩa thành phần: cơ + trị