基司 jī sī · cơ ti Hán Việt: cơ ti · Pinyin: jī sī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 司 (ti)Pinyinjī sīHán Việtcơ tiCấu tạo基 + 司 · cơ + ti nghĩa thành phần: cơ + ti