基命 cơ mệnh Hán Việt: cơ mệnh Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 命 (mệnh)Hán Việtcơ mệnhCấu tạo基 + 命 · cơ + mệnh nghĩa thành phần: cơ + mệnh