基因

jī yīn cơ nhân

Hán Việt: cơ nhân · Pinyin: jī yīn

Tổng quan

gen (từ mượn)

Cấu tạo: (cơ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gen (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 控制生物或病毒性狀的基本遺傳單位,攜帶遺傳訊息的核酸序列。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物体遗传的基本单位,存在于细胞的染色体上,呈线状排列。

Eng

  • CC-CEDICT gene (loanword)
  • Cihui gene (loanword)