基團

jī tuán cơ đoàn

Hán Việt: cơ đoàn · Pinyin: jī tuán

Tổng quan

gốc (hóa học)

Cấu tạo: (cơ) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT radical (chemistry)
  • Cihui radical (chemistry)