基址

jī zhǐ cơ chỉ

Hán Việt: cơ chỉ · Pinyin: jī zhǐ

Tổng quan

nền móng | nền tảng | cơ sở | di tích (của tòa nhà lịch sử)

Cấu tạo: (cơ) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền móng | nền tảng | cơ sở | di tích (của tòa nhà lịch sử)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.建築物的基礎。《朱子語類.卷八.總論為學之方》:「如人要起屋,須是先築教基址堅牢,上面方可架屋。」也作「基趾」。 2.事物的根本。《北史.卷四二.劉芳傳》:「今大學故坊,基址寬曠。」也作「基趾」。

Eng

  • CC-CEDICT foundation|footing|base|ruins (of a historical building)
  • Cihui foundation; footing; base; ruins (of a historical building)