基域 cơ vực Hán Việt: cơ vực Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 域 (vực)Hán Việtcơ vựcCấu tạo基 + 域 · cơ + vực nghĩa thành phần: cơ + vực Nghĩa EngCihui basefield