基宇 cơ vũ Hán Việt: cơ vũ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 宇 (vũ)Hán Việtcơ vũCấu tạo基 + 宇 · cơ + vũ nghĩa thành phần: cơ + vũ