基射 cơ xạ Hán Việt: cơ xạ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 射 (xạ)Hán Việtcơ xạCấu tạo基 + 射 · cơ + xạ nghĩa thành phần: cơ + xạ