基幹
cơ cán
Hán Việt: cơ cán · Pinyin: jī gàn
Tổng quan
1. cốt cán; cơ sở; nền tảng。骨幹;基礎。 基干民兵。 dân quân cốt cán. 2. cán bộ chủ chốt; cán bộ cốt cán。基本幹部。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cốt cán; cơ sở; nền tảng。骨幹;基礎。 基干民兵。 dân quân cốt cán. 2. cán bộ chủ chốt; cán bộ cốt cán。基本幹部。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 基础;骨干:~民兵。
Eng
- Cihui 基幹 īgàn n. backbone; hard core