基底
cơ để
Hán Việt: cơ để · Pinyin: jī dǐ
Tổng quan
bệ | đáy | chất nền
Nghĩa
Việt
- Cihui bệ | đáy | chất nền
Eng
- CC-CEDICT plinth; base; substrate
- Cihui plinth; base; substrate
ja
- JMdict base|basis|foundation|basis (linear algebra)|base (topology)