基座

jī zuò cơ tọa

Hán Việt: cơ tọa · Pinyin: jī zuò

Tổng quan

lớp lót | nền | bệ đỡ

Cấu tạo: (cơ) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp lót | nền | bệ đỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柱子、石碑或雕塑等較大型物體的底座。如:「那座橋的混凝土基座,被突如其來的狂風暴雨給沖垮了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器物、石碑、雕塑等的底座:台灯~丨大理石~。

Eng

  • CC-CEDICT underlay|foundation|pedestal
  • Cihui underlay; foundation; pedestal