基德 jī dé · cơ đức Hán Việt: cơ đức · Pinyin: jī dé Tổng quan Cơ Đức Cấu tạo: 基 (cơ) + 德 (đức)Pinyinjī déHán Việtcơ đứcCấu tạo基 + 德 · cơ + đức nghĩa thành phần: cơ + đức Nghĩa ViệtCihui Cơ Đức