基態

jī tài cơ thái

Hán Việt: cơ thái · Pinyin: jī tài

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原子、原子核等所具有的各种状态中能量最低、也最稳定的状态。

Eng

  • Cihui 基態 jītài n. <phy.> ground state