基性 jī xìng · cơ tính Hán Việt: cơ tính · Pinyin: jī xìng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 性 (tính)Pinyinjī xìngHán Việtcơ tínhCấu tạo基 + 性 · cơ + tính nghĩa thành phần: cơ + tính