基情

jī qíng cơ tình

Hán Việt: cơ tình · Pinyin: jī qíng

Tổng quan

(tiếng lóng) tình anh em | tình yêu đồng tính

Cấu tạo: (cơ) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) tình anh em | tình yêu đồng tính

Eng

  • CC-CEDICT (slang) bromance|gay love
  • Cihui (slang) bromance; gay love