基態 jī tài · cơ thái Hán Việt: cơ thái · Pinyin: jī tài Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 態 (thái)Pinyinjī tàiHán Việtcơ tháiCấu tạo基 + 態 · cơ + thái nghĩa thành phần: cơ + thái Nghĩa EngCihui 基態 jītài n. <phy.> ground state