基數

jī shù cơ sổ

Hán Việt: cơ sổ · Pinyin: jī shù

Tổng quan

số đếm | (toán học) cơ số | hệ số

Cấu tạo: (cơ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số đếm | (toán học) cơ số | hệ số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一至九的數字,是任何數的基本,稱為「基數」。 2.一、二……二十一……等普通整數。與第一、第二……序數相對。 3.做為計算標準的數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一、二、三……一百、三千等普通整数,区别于第一、第二、第三……第一百、第三千等序数;作为计算标准或起点的数目。

Eng

  • CC-CEDICT cardinal number|(math.) radix|base
  • Cihui cardinal number; (math.) radix; base

ja

  • JMdict cardinal number|base|radix