基斯顿卡曼

jī sī dùn kǎ màncơ tư đốn tạp mạn

Hán Việt: cơ tư đốn tạp mạn · Pinyin: jī sī dùn kǎ màn

Tổng quan

Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 卡 (tạp) + 曼 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Christian Kramp

Đức

  • Handedict Christian Kramp (Eig, Pers, 1760 - 1826)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基斯比柏高美 · 基斯坦奴朗拿度