基斯坦奴朗拿度

jī sī tǎn nú lǎng ná dùcơ tư thản nô lãng nã độ

Hán Việt: cơ tư thản nô lãng nã độ · Pinyin: jī sī tǎn nú lǎng ná dù

Tổng quan

Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 奴 (nô) + 朗 (lãng) + 拿 (nã) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cristiano Ronaldo

Đức

  • Handedict Cristiano Ronaldo (Eig, Pers, 1985 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基斯比柏高美