基斯坦奴朗拿度
cơ tư thản nô lãng nã độ
Hán Việt: cơ tư thản nô lãng nã độ · Pinyin: jī sī tǎn nú lǎng ná dù
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 奴 (nô) + 朗 (lãng) + 拿 (nã) + 度 (độ)
Hán Việt: cơ tư thản nô lãng nã độ · Pinyin: jī sī tǎn nú lǎng ná dù
Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 奴 (nô) + 朗 (lãng) + 拿 (nã) + 度 (độ)