基斯比柏高美

jī sī bǐ bó gāo měicơ tư bỉ bách cao mĩ

Hán Việt: cơ tư bỉ bách cao mĩ · Pinyin: jī sī bǐ bó gāo měi

Tổng quan

Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 柏 (bách) + 高 (cao) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giuseppe Bergomi

Đức

  • Handedict Giuseppe Bergomi (Eig, Pers, 1963 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基斯坦奴朗拿度 · 基斯顿卡曼