基斯比柏高美

jī sī bǐ bó gāo měi cơ tư bỉ bách cao mĩ

Hán Việt: cơ tư bỉ bách cao mĩ · Pinyin: jī sī bǐ bó gāo měi

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (tư) + (bỉ) + (bách) + (cao) + (mĩ)