基斯比柏高美
cơ tư bỉ bách cao mĩ
Hán Việt: cơ tư bỉ bách cao mĩ · Pinyin: jī sī bǐ bó gāo měi
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 柏 (bách) + 高 (cao) + 美 (mĩ)
Hán Việt: cơ tư bỉ bách cao mĩ · Pinyin: jī sī bǐ bó gāo měi
Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 柏 (bách) + 高 (cao) + 美 (mĩ)