基時 cơ thì Hán Việt: cơ thì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 時 (thì)Hán Việtcơ thìCấu tạo基 + 時 · cơ + thì nghĩa thành phần: cơ + thì Nghĩa EngCihui basetime