基期

jī qī cơ kì

Hán Việt: cơ kì · Pinyin: jī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统计中计算指数或发展速度等动态指标时,作为对比基础的时期,如1986年同1984年对比物价指数时,1984年为基期。

Eng

  • Cihui 基期 jīqī n. base period