基板 jī bǎn · cơ bản Hán Việt: cơ bản · Pinyin: jī bǎn Tổng quan chất nền Cấu tạo: 基 (cơ) + 板 (bản)Pinyinjī bǎnHán Việtcơ bảnCấu tạo基 + 板 · cơ + bản nghĩa thành phần: cơ + bản Nghĩa ViệtCihui chất nềnEngCC-CEDICT substrateCihui substratejaJMdict (circuit) board|substrate