基極
cơ cực
Hán Việt: cơ cực · Pinyin: jī jí
Tổng quan
cực nền (trong transistor)
Nghĩa
Việt
- Cihui cực nền (trong transistor)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電晶體三個極中的一極,在射極與集極兩者之間,用以控制射極發射的電流大小。
Eng
- CC-CEDICT base electrode (in transistor)
- Cihui base electrode (in transistor)