基架
cơ giá
Hán Việt: cơ giá · Pinyin: jī jià
Tổng quan
bệ, đôn, đặt lên bệ, đặt lên đôn
Nghĩa
Việt
- Cihui bệ, đôn, đặt lên bệ, đặt lên đôn
Eng
- Cihui 基架 jījià n. bed frame
Hán Việt: cơ giá · Pinyin: jī jià
bệ, đôn, đặt lên bệ, đặt lên đôn