基桩

jī zhuāngcơ thung

Hán Việt: cơ thung · Pinyin: jī zhuāng

Tổng quan

cọc móng; cọc nền

Cấu tạo: 基 (cơ) + 樁 (thung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọc móng
  • Google Alex v6 cọc nền
  • VietPhrases cọc nền
  • Tần suất từ cọc nền

Eng

  • Cihui foundation piles
  • Tần suất từ foundation piles

Đức

  • Handedict Pilot

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友