基構 cơ cấu Hán Việt: cơ cấu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 構 (cấu)Hán Việtcơ cấuCấu tạo基 + 構 · cơ + cấu nghĩa thành phần: cơ + cấu Nghĩa EngCihui 基構 jīgòu n. basic structure