基步 cơ bộ Hán Việt: cơ bộ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 步 (bộ)Hán Việtcơ bộCấu tạo基 + 步 · cơ + bộ nghĩa thành phần: cơ + bộ