基民

jī mín cơ dân

Hán Việt: cơ dân · Pinyin: jī mín

Tổng quan

nhà đầu tư quỹ | (khẩu ngữ) người đồng tính

Cấu tạo: (cơ) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà đầu tư quỹ | (khẩu ngữ) người đồng tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事基金交易的个人投资者。

Eng

  • CC-CEDICT fund investor|(coll.) gay person
  • Cihui fund investor/(coll.) gay person