基法 jī fǎ · cơ pháp Hán Việt: cơ pháp · Pinyin: jī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 法 (pháp)Pinyinjī fǎHán Việtcơ phápCấu tạo基 + 法 · cơ + pháp nghĩa thành phần: cơ + pháp Nghĩa EngCihui 基法 īfǎ n. <math.> fundamental operations