基波 jī bō · cơ ba Hán Việt: cơ ba · Pinyin: jī bō Tổng quan sóng cơ bản Cấu tạo: 基 (cơ) + 波 (ba)Pinyinjī bōHán Việtcơ baCấu tạo基 + 波 · cơ + ba nghĩa thành phần: cơ + ba Nghĩa ViệtCihui sóng cơ bảnEngCC-CEDICT fundamental (wave)Cihui fundamental (wave)