基洛夫 jī luò fū · cơ lạc phu Hán Việt: cơ lạc phu · Pinyin: jī luò fū Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 洛 (lạc) + 夫 (phu)Pinyinjī luò fūHán Việtcơ lạc phuCấu tạo基 + 洛 + 夫 · cơ + lạc + phu nghĩa thành phần: cơ + lạc + phu Nghĩa EngCihui Kirov