基牙

jī yá cơ nha

Hán Việt: cơ nha · Pinyin: jī yá

Tổng quan

răng trụ (nha khoa)

Cấu tạo: (cơ) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng trụ (nha khoa)

Eng

  • CC-CEDICT abutment tooth (dentistry)
  • Cihui abutment tooth (dentistry)