基石
cơ thạch
Hán Việt: cơ thạch · Pinyin: jī shí
Tổng quan
đá nền móng | đá góc | (nghĩa bóng) cơ sở | nền tảng
Nghĩa
Việt
- Cihui đá nền móng | đá góc | (nghĩa bóng) cơ sở | nền tảng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.支撐建築物基底的石頭。 2.比喻事物的根本、根據。如:「健康是一切事業的基石。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做建筑物基础的石头;比喻事业的基础或中坚力量。
Eng
- CC-CEDICT foundation stone; cornerstone|(fig.) basis; foundation
- Cihui foundation stone; cornerstone; (fig.) basis; foundation
ja
- JMdict cornerstone|foundation stone