基社盟 jī shè méng · cơ xã minh Hán Việt: cơ xã minh · Pinyin: jī shè méng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 社 (xã) + 盟 (minh)Pinyinjī shè méngHán Việtcơ xã minhCấu tạo基 + 社 + 盟 · cơ + xã + minh nghĩa thành phần: cơ + xã + minh