基祚 cơ tộ Hán Việt: cơ tộ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 祚 (tộ)Hán Việtcơ tộCấu tạo基 + 祚 · cơ + tộ nghĩa thành phần: cơ + tộ