基站

jī zhàn cơ trạm

Hán Việt: cơ trạm · Pinyin: jī zhàn

Tổng quan

trạm gốc

Cấu tạo: (cơ) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm gốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指移动通信系统中的无线电台,设有发射机和接收机。

Eng

  • CC-CEDICT base station
  • Cihui base station