基網

jī wǎng cơ võng

Hán Việt: cơ võng · Pinyin: jī wǎng

Tổng quan

mạng cơ sở (trong khảo sát địa chính) lưới chuẩn。三角測量系統中包括基線和緊靠基線的一組三角形和四邊形。

Cấu tạo: (cơ) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng cơ sở (trong khảo sát địa chính) lưới chuẩn。三角測量系統中包括基線和緊靠基線的一組三角形和四邊形。

Eng

  • CC-CEDICT base net (in geodetic survey)
  • Cihui base net (in geodetic survey)