基緣 cơ duyến Hán Việt: cơ duyến Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 緣 (duyến)Hán Việtcơ duyếnCấu tạo基 + 緣 · cơ + duyến nghĩa thành phần: cơ + duyến Nghĩa EngCihui basicosta