基肥
cơ phì
Hán Việt: cơ phì · Pinyin: jī féi
Tổng quan
phân bón lót
Nghĩa
Việt
- Cihui phân bón lót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於播種或作物移栽之前,施於土壤的肥料。具有供給作物養分,改良土壤的作用。也稱為「底肥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在作物播种或移栽前施的肥。厩肥、堆肥、绿肥等肥效较慢的肥料适于做基肥。也叫底肥。
Eng
- CC-CEDICT base fertilizer
- Cihui base fertilizer