基舌 cơ thiệt Hán Việt: cơ thiệt Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 舌 (thiệt)Hán Việtcơ thiệtCấu tạo基 + 舌 · cơ + thiệt nghĩa thành phần: cơ + thiệt Nghĩa EngCihui basilingual