基薪 jī xīn · cơ tân Hán Việt: cơ tân · Pinyin: jī xīn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 薪 (tân)Pinyinjī xīnHán Việtcơ tânCấu tạo基 + 薪 · cơ + tân nghĩa thành phần: cơ + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基本工资(多用于实行年薪制的企业负责人)。