基蝕 cơ thực Hán Việt: cơ thực Tổng quan sự đào đất Cấu tạo: 基 (cơ) + 蝕 (thực)Hán Việtcơ thựcCấu tạo基 + 蝕 · cơ + thực nghĩa thành phần: cơ + thực Nghĩa ViệtCihui sự đào đất