基要 cơ yếu Hán Việt: cơ yếu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 要 (yếu)Hán Việtcơ yếuCấu tạo基 + 要 · cơ + yếu nghĩa thành phần: cơ + yếu Nghĩa EngCihui 基要 jīyào attr. fundamental