基趾

cơ chỉ

Hán Việt: cơ chỉ

Tổng quan

ền móng. cơ chỉ cơ chỉ ☆Nền móng.

Cấu tạo: (cơ) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ền móng. cơ chỉ cơ chỉ ☆Nền móng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.建築物的基礎。《左傳.宣公十一年》:「稱畚築,程土物,議遠邇,略基趾。」也作「基址」。 2.比喻事物的根本。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「今欲張太平之紀綱,立至化之基趾。」也作「基址」。