基陛 cơ bệ Hán Việt: cơ bệ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 陛 (bệ)Hán Việtcơ bệCấu tạo基 + 陛 · cơ + bệ nghĩa thành phần: cơ + bệ